high-yield bond
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trái phiếu lợi suất cao: Một loại trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm thấp (từ BB trở xuống theo thang điểm của các tổ chức xếp hạng) và mang lại lãi suất cao hơn so với trái phiếu thông thường để bù đắp cho rủi ro vỡ nợ lớn hơn. Loại trái phiếu này thường được phát hành bởi các công ty có tình hình tài chính không ổn định hoặc để tài trợ cho các thương vụ mua lại có đòn bẩy (LBO) và các vụ thâu tóm doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn thường chuyển sang trái phiếu lợi suất cao, bất chấp rủi ro vỡ nợ gia tăng.)
- (Công ty đã phát hành một trái phiếu lợi suất cao để tài trợ cho việc mua lại có đòn bẩy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invest in high-yield bonds": đầu tư vào trái phiếu lợi suất cao.
- He decided to invest in high-yield bonds to diversify his portfolio. (Anh ấy quyết định đầu tư vào trái phiếu lợi suất cao để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.)
"high-yield bond market": thị trường trái phiếu lợi suất cao.
- The high-yield bond market experienced a surge in activity last quarter. (Thị trường trái phiếu lợi suất cao đã chứng kiến sự gia tăng hoạt động trong quý trước.)
Biến thể và từ gần giống
Junk bond (danh từ): trái phiếu rác (thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm thấp).
- Many junk bonds are actually high-yield bonds. (Nhiều trái phiếu rác thực chất là trái phiếu lợi suất cao.)
Speculative-grade bond (danh từ): trái phiếu có xếp hạng đầu cơ (một cách gọi khác cho trái phiếu lợi suất cao).
Từ đồng nghĩa
- Junk bond: trái phiếu rác.
- Speculative bond: trái phiếu đầu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ tài chính này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.)